
Kỳ Môn Độn Giáp là gì? Giải thích đầy đủ cho người mới bắt đầu
Kỳ Môn Độn Giáp là hệ thống phân tích thời điểm và phương vị dựa trên bàn Cửu Cung. Với người mới, cách hiểu thực dụng nhất là: Kỳ Môn giúp xem một hoàn cảnh đang thuận hay nghịch cho hành động nào, ở hướng nào, và nên thận trọng điểm gì.
Kỳ Môn Độn Giáp là gì?
Kỳ Môn Độn Giáp (奇門遁甲) cùng Thái Ất và Lục Nhâm hợp xưng là Tam thức (三式), được sách Thần Kỳ Chi Môn xếp vào tầng cao nhất của dự đoán học truyền thống Trung Quốc. Kỳ Môn tích hợp đồng thời nhiều hệ thống ký hiệu: Cửu Cung, Bát Quái, Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần, Thiên Can, Địa Chi và Ngũ Hành (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1 và Chương 2).
Khác với các phương pháp dự đoán phổ biến hơn như tử vi hay phong thuỷ truyền thống, Kỳ Môn Độn Giáp không dựa vào ngày tháng năm sinh cố định. Thay vào đó, nó phân tích thời điểm đặt câu hỏi (gọi là "khởi cục"), tạo ra một "bàn Kỳ Môn" phản ánh trạng thái của trời, đất, người, thần tại khoảnh khắc đó; sách Thần Kỳ Chi Môn giảng đúng nhánh này, gọi là Thời gia Kỳ Môn (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1). Chính đặc điểm này khiến Kỳ Môn trở nên linh hoạt: bạn có thể hỏi về bất kỳ vấn đề nào, bất kỳ lúc nào.
Ý nghĩa tên gọi
Để hiểu bản chất của Kỳ Môn Độn Giáp, trước hết cần giải nghĩa từng chữ trong tên gọi.
Kỳ (奇) chỉ Tam Kỳ - ba Thiên Can đặc biệt: Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁). Trong hệ thống Kỳ Môn, Tam Kỳ là ba vị phụ tá đắc lực bên cạnh nguyên soái Giáp, mỗi vị cầm một lá cờ mang biểu tượng riêng (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2):
- Ất - Nhật Kỳ (日奇), cờ thêu biểu tượng mặt trời
- Bính - Nguyệt Kỳ (月奇), cờ thêu biểu tượng mặt trăng
- Đinh - Tinh Kỳ (星奇), cờ thêu biểu tượng ngôi sao
Môn (門) chỉ Bát Môn - tám cửa: Khai, Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh. Bát Môn gắn với mức lợi hại của từng phương vị đối với sinh hoạt, sản xuất và hành quân của con người (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Độn (遁) nghĩa là ẩn giấu, che đậy.
Giáp (甲) đứng đầu trong Thập Thiên Can, là nguyên soái, chủ tướng. Giáp không lộ diện trực tiếp trên bàn mà "ẩn" dưới Lục Nghi (sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Ghép lại, tên gọi Kỳ Môn Độn Giáp phản ánh nguồn gốc quân sự của bộ môn: nguyên soái Giáp ẩn nấp trong trận nên gọi là "Độn Giáp", Tam Kỳ là các phụ tá bảo vệ chủ soái, Bát Môn là các cửa trận (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1 và Chương 2).
Lịch sử Kỳ Môn Độn Giáp
Truyền thuyết khởi nguồn
Theo truyền thuyết, Kỳ Môn Độn Giáp có nguồn gốc từ thời Hoàng Đế (黃帝) chiến đấu với Xi Vưu. Sách Thần Kỳ Chi Môn dẫn "Thần Cơ Chế Địch Thái Bạch Âm Kinh" của Lý Thuyên thời Đường: Hoàng Đế đánh Xi Vưu bảy mươi hai trận không thắng, được thiên thần trao bùa, bèn lập Cửu cung, đặt Bát môn, bố trí Tam Kỳ Lục Nghi thành hai độn Âm Dương, tổng cộng 1.080 cục, rồi chém được Xi Vưu. Sách cũng dẫn ghi chép tương tự trong "Bí Tàng Thông Huyền Biến Hóa Lục Âm Động Vi Độn Giáp Chân Kinh" của Triệu Phổ đầu thời Tống: Cửu Thiên Huyền Nữ sai mang tặng Hoàng Đế ba quyển "Độn Giáp Phù Kinh", nhờ đó ông thắng Xi Vưu ở Trác Lộc (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Hệ thống thực dùng gồm 18 cục: Dương Độn 9 cục và Âm Độn 9 cục, tức mười tám loại bố cục của Âm Dương hai độn (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Phong Hậu (風后), quân sư của Hoàng Đế, được ghi nhận là người chỉnh lý Kỳ Môn thành văn tự (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1). Bài "Yên Ba Điếu Tẩu Ca" của Triệu Phổ viết: "Bèn sai Phong Hậu diễn thành văn, Độn Giáp Kỳ Môn từ đây bắt đầu."
Các nhân vật lịch sử
Theo sách "Thần Kỳ Chi Môn" (Trung Biên, Chương 1), những nhà quân sự gắn liền với Kỳ Môn Độn Giáp có thể kể đến: Khương Tử Nha, Tôn Vũ, Tôn Tẫn, Trương Lương, Trần Bình, Gia Cát Lượng, Lý Tĩnh, Quách Tử Nghi, Triệu Phổ, Lưu Bá Ôn.
Riêng Gia Cát Lượng, sách dành một mục để lập luận rằng ông tinh thông Kỳ Môn Độn Giáp, và dẫn khảo chứng cho rằng Bát Trận Đồ do ông diễn luyện thực chất là Cửu cung cách của Lạc Thư (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Sách cũng dẫn lời Khổng Minh đáp Lỗ Túc sau vụ "thuyền cỏ mượn tên": "Làm tướng mà không thông thiên văn, không tường địa lý, không biết Kỳ Môn, không hiểu âm dương, không xem trận đồ, không rõ binh thế, ấy là kẻ dung tài vậy" ("Tam Quốc Diễn Nghĩa" hồi 46, dẫn theo Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Tên gọi qua các đời
Kỳ Môn Độn Giáp không phải lúc nào cũng mang tên này. Sách "Thần Kỳ Chi Môn" dẫn khảo chứng của một số học giả: thời Chu Tần gọi là Âm Phù, thời Hán Ngụy gọi là Lục Giáp, thời Tấn Tuỳ Đường Tống gọi là Độn Giáp, từ thời Minh Thanh đến nay mới gọi là Kỳ Môn Độn Giáp (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Vị trí trong huyền học
Tác giả Thần Kỳ Chi Môn cho rằng Kỳ Môn Độn Giáp ra đời vào thời Xuân Thu Chiến Quốc (khoảng 770-221 TCN), để đáp ứng nhu cầu bày binh bố trận, khắc địch chế thắng trong chiến tranh (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Sách Thần Kỳ Chi Môn dẫn lại đánh giá của những người biên soạn "Tứ Khố Toàn Thư" thời Thanh: Kỳ Môn Độn Giáp là "trong các phương kỹ, có lý trí nhất"; và dẫn lại một cuốn sách của nhóm học giả Đại học Phục Đán ghi rằng Kỳ Môn "vốn được xưng tụng là vua của các phương thuật Trung Quốc", trước đây được mệnh danh là "Đế vương chi học" (帝王之學) (Thần Kỳ Chi Môn, Thượng Biên, Chương 7). Trong lịch sử, Tam thức nằm trong tay một số ít người nắm giữ thiên văn, lịch pháp và đại sự quân quốc (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 1).
Cấu trúc bàn Kỳ Môn
Một bàn Kỳ Môn Độn Giáp bao gồm nhiều lớp thông tin xếp chồng lên nhau trên Cửu Cung (9 ô vuông, tương ứng 8 hướng + trung cung). Sách Thần Kỳ Chi Môn gọi đó là bốn tầng Địa Bàn, Thiên Bàn, Nhân Bàn, Thần Bàn; mỗi tầng phản ánh một khía cạnh khác nhau (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2). Khai Ngộ Chi Môn gọi bốn tầng này là bốn yếu tố lớn: Thiên thời (Cửu Tinh), Địa lợi (trạng thái Thập Thiên Can lạc cung), Nhân hòa (Bát Môn) và Thần trợ (Bát Thần) (Khai Ngộ Chi Môn, Thượng Biên, Chương 2).
Một bàn Kỳ Môn thật trông thế nào
Mỗi ô là một cung. Trong mỗi cung: dưới cùng là can Địa bàn, trên cùng là can Thiên bàn, hàng giữa lần lượt là sao (Thiên bàn), cửa (Nhân bàn) và thần (Thần bàn). Các bài trong lộ trình 12 bài đi qua từng lớp với cùng bàn ví dụ này.
Cửu Cung - Nền tảng không gian
Chín cung vị xếp theo phương vị Hậu Thiên Bát Quái kết hợp với Lạc Thư Cửu cung, tạo thành nền tảng cho toàn bộ phân tích. Mỗi cung tương ứng với một hướng, một quẻ Dịch và một hành trong ngũ hành (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 4).
Thiên Bàn - Cửu Tinh (9 sao)
Nói về ảnh hưởng của sự vận động các thiên thể đối với Trái Đất và con người (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Chín sao: Thiên Bồng (天蓬), Thiên Nhuế (天芮), Thiên Xung (天沖), Thiên Phụ (天輔), Thiên Cầm (天禽), Thiên Tâm (天心), Thiên Trụ (天柱), Thiên Nhậm (天任), Thiên Anh (天英), lần lượt tương ứng với chín cung từ cung 1 đến cung 9 (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 4).
Nhân Bàn - Bát Môn (8 cửa)
Còn gọi là Môn Bàn, được đặt theo mức lợi hại của từng phương vị đối với sinh hoạt, sản xuất và hành quân của con người (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Tám cửa: Khai Môn (開門), Hưu Môn (休門), Sinh Môn (生門), Thương Môn (傷門), Đỗ Môn (杜門), Cảnh Môn (景門), Tử Môn (死門), Kinh Môn (驚門).
Trong đó, Khai, Hưu, Sinh là ba cửa cát (Tam Cát Môn); Tử, Kinh, Thương là ba cửa hung; Đỗ, Cảnh là trung bình (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 4).
Thần Bàn - Bát Thần (8 thần)
Sách gọi đây là tám loại năng lượng thần bí ảnh hưởng đến cát hung hoạ phúc và sự thành bại của công việc, theo truyền thống còn gọi là Thần Sát (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Tám thần theo trường phái Trương Chí Xuân: Trực Phù (值符), Đằng Xà (螣蛇), Thái Âm (太陰), Lục Hợp (六合), Bạch Hổ (白虎), Huyền Vũ (玄武), Cửu Địa (九地), Cửu Thiên (九天). Dưới Bạch Hổ ẩn Câu Trận (勾陳), dưới Huyền Vũ ẩn Chu Tước (朱雀); hai thần ẩn này được xét thêm khi luận, bàn chỉ hiện thần chính. Bộ này không có Thái Thường (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 4).
Dương Độn hay Âm Độn không đổi tên thần, chỉ đổi chiều an thần trên bàn: Dương Độn đi thuận, Âm Độn đi nghịch (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2 và Chương 4). Xem chi tiết ở bài Bát Thần trong Kỳ Môn.
Địa Bàn - Lục Nghi + Tam Kỳ
Là nền tảng của bàn, được xác định trước rồi mới xếp thêm ba tầng Thiên, Nhân, Thần lên trên (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Lục Nghi (sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, dưới đó ẩn Lục Giáp) + Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) phân bố theo cục số; trong một cục, thứ tự cung vị của Tam Kỳ Lục Nghi là cố định (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Sự kết hợp Trời (Cửu Tinh), Người (Bát Môn), Thần (Bát Thần), Đất (Địa Bàn) trên cùng một cung tạo ra hàng trăm mối quan hệ cần phân tích. Đây là lý do việc đọc bàn phải đi theo từng lớp, thay vì nhìn một ký hiệu riêng lẻ.
Phương pháp lập cục
Để tạo một bàn Kỳ Môn, cần xác định cục số theo tiết khí và can chi của ngày, rồi theo giờ Can-Chi mà xoay Thiên bàn, Nhân bàn, Thần bàn (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2). Về cách định cục, sách phân biệt phái Trí Nhuận và Vô Nhuận phái, trong đó có phương pháp Sách Bổ:
- Sách Bổ (拆補法) - tính cục theo đúng ngày giao tiết: vừa bước vào giờ giao tiết thì dùng cục quy định cho tiết khí đó. Trương Chí Xuân đề xướng và phổ biến phương pháp này (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
- Trí Nhuận (置閏法) - đặt nhuận cục ở tiết Mang Chủng hoặc Đại Tuyết khi Phù đầu Thượng nguyên vượt quá tiết khí chín ngày; ở một số ngày, cục theo Trí Nhuận khác cục theo Sách Bổ (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Sách ghi rằng cổ nhân đa số chủ trương Trí Nhuận; Trương Chí Xuân (张志春), tác giả bộ sách "Thần Kỳ Chi Môn" (神奇之门), theo Vô Nhuận phái và đề xướng phương pháp Sách Bổ (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2). Trong Khai Ngộ Chi Môn, ông ghi nhận "không ít ví dụ thực tế" trong Thần Kỳ Chi Môn còn dùng Trí Nhuận cục, "vì thời đó tôi chưa nghiên cứu phương pháp Chai Bổ"; qua kiểm chứng thực tiễn số lượng lớn cùng học trò, ông thấy trong đa số trường hợp cục Sách Bổ cho lượng thông tin lớn hơn, nên đề xướng phương pháp này (Khai Ngộ Chi Môn, Thượng Biên, Chương 3; Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
Trường phái Trương Chí Xuân khác gì
Bài viết và công cụ trên Kỳ Môn AI theo trường phái Trương Chí Xuân. Ba điểm đặc trưng của trường phái này:
- Định cục bằng Sách Bổ, tính theo ngày giao tiết thay vì đặt nhuận cục (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 2).
- Tám thần, không dùng Thái Thường; Câu Trận và Chu Tước là thần ẩn dưới Bạch Hổ và Huyền Vũ, không phải thần thay thế theo Âm Độn (Thần Kỳ Chi Môn, Trung Biên, Chương 4).
- Chuyển bàn (轉盤) cho Thiên bàn và Nhân bàn; phần này do Kỳ Môn AI tự viết theo sách.
Đối chiếu với một ví dụ trong sách
Thần Kỳ Chi Môn, Hạ Biên, Chương 2, tr. 179 ghi một bàn lập lúc 20 giờ 40 ngày 7 tháng 1 năm 1997 (năm Bính Tý, tháng Tân Sửu, ngày Kỷ Dậu, giờ Giáp Tuất): Dương Độn, 2 cục, kèm bố trí đủ bốn lớp trên chín cung. Lập lại thời điểm này bằng engine của Kỳ Môn AI theo phương pháp Sách Bổ cho ra đúng cục và đúng bố trí bốn lớp như sách. Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách nhập ngày giờ trên vào công cụ Lập Bàn.
Sách dùng bàn này để xem một mối quan hệ mới quen của con trai người hỏi có thành hay không; phần luận giải là cách đọc của trường phái, không phải phép tính, nên hai người đọc cùng bàn vẫn có thể nhấn mạnh khác nhau. Đoạn ví dụ không nói tác giả định cục bằng phép nào; điều bài này khẳng định chỉ là engine Sách Bổ ra cùng kết quả với sách ở thời điểm ấy. Quanh các ngày giao tiết, Trí Nhuận và Sách Bổ có thể cho cục khác nhau (xem mục Giới hạn).
Ứng dụng Kỳ Môn Độn Giáp trong đời sống
Kỳ Môn Độn Giáp có thể phân tích và đưa ra nhận định cho nhiều lĩnh vực, nhờ hệ thống dụng thần (biểu tượng đại diện) linh hoạt cho từng chủ đề.
Người dùng thường mang tới những loại câu hỏi sau; với mỗi loại, Kỳ Môn cho một góc nhìn về thời thế của sự việc, còn quyết định vẫn thuộc về bạn và người có chuyên môn:
- Hôn nhân và tình cảm: mối quan hệ đang thuận hay nghịch, thời điểm nên tiến hay lùi
- Công danh, sự nghiệp, thi cử: cơ hội đổi việc, thăng tiến, kỳ thi
- Kinh doanh và hợp tác: một thương vụ hay đối tác có thuận không, nên chậm hay nhanh
- Chọn ngày và xuất hành: thời điểm và hướng thuận lợi cho khai trương, động thổ, đi xa
- Phong thuỷ và nhà ở: phương vị và bố trí không gian
- Tìm đồ thất lạc, thời tiết: hướng tìm, khả năng tìm lại, điều kiện thời tiết
Không dùng kết quả Kỳ Môn để chẩn đoán hay điều trị bệnh, chọn khoản đầu tư, hay quyết định việc pháp lý. Những việc này thuộc về bác sĩ, chuyên gia tài chính và luật sư; Kỳ Môn không phải công cụ tiên lượng cho các lĩnh vực đó.
Khác với cách chọn ngày theo lịch chung, Kỳ Môn Độn Giáp xét đến hoàn cảnh cụ thể của người hỏi và việc cần làm, chứ không chỉ ngày tốt xấu chung cho tất cả mọi người.
Tra cứu Kỳ Môn Độn Giáp online
Thách thức lớn nhất của Kỳ Môn Độn Giáp là sự phức tạp trong tính toán và phân tích. Một bàn Kỳ Môn đầy đủ có hàng trăm mối quan hệ tương tác, ngay cả người học lâu năm cũng cần nhiều thời gian để phân tích thủ công. Sách Thần Kỳ Chi Môn thừa nhận điều này: "Nói nó khó, cũng quả thực không sai" - mô hình của Kỳ Môn "tương đối chặt chẽ, tương đối hoàn chỉnh và tương đối phức tạp", là "bộ môn tập đại thành" của dự đoán học truyền thống Trung Quốc (Thần Kỳ Chi Môn, Hạ Biên, Chương 18).
Tại Kỳ Môn AI, chúng tôi kết hợp thuật toán lập bàn theo phương pháp Sách Bổ (trường phái Trương Chí Xuân) với trí tuệ nhân tạo để phân tích tự động. Thuật toán lập bàn được đối chiếu với một ví dụ lập bàn trong sách "Thần Kỳ Chi Môn" (xem Phương pháp biên soạn cuối bài).
Bạn có thể tra cứu quẻ Kỳ Môn miễn phí ngay bây giờ.
Giới hạn và khi nào không nên dùng
- Giờ Can-Chi tính theo giờ Việt Nam; nhập sai múi giờ hoặc sai giờ hỏi là ra bàn khác.
- Cùng một bàn, câu hỏi khác nhau dùng dụng thần khác nhau; kết luận không "dùng chung" cho mọi việc.
- App lập cục theo Sách Bổ; những ngày quanh giao tiết, tài liệu dùng Trí Nhuận có thể ra cục khác.
- Không dùng Kỳ Môn để chẩn đoán bệnh, chọn khoản đầu tư hay quyết định việc pháp lý.
- Không dùng Kỳ Môn để thay việc kiểm tra thực tế: hợp đồng, hồ sơ, xét nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Như mọi phương pháp phân tích, độ chính xác phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chất lượng thuật toán lập bàn, trình độ phân tích, và đặc biệt là thời điểm đặt câu hỏi. Kỳ Môn Độn Giáp là hệ thống có logic nội tại chặt chẽ, được nhiều thế hệ nghiên cứu và chiêm nghiệm. Tuy nhiên, kết quả nên được xem như một góc nhìn tham khảo để hỗ trợ ra quyết định, không phải lời tiên tri tuyệt đối.
Nắm phần cơ bản (hiểu cách đọc bàn, biết các thuật ngữ) là việc người tự học đều đặn có thể làm được; tự phân tích một cách tự tin cần thời gian luyện tập dài hơn. Tuy nhiên, với công cụ hỗ trợ bằng AI, bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay mà không cần biết lý thuyết chuyên sâu.
Tử vi (Tử Vi Đẩu Số) dựa vào ngày tháng năm giờ sinh để lập lá số trọn đời, phân tích vận mệnh tổng thể. Kỳ Môn Độn Giáp thì dựa vào thời điểm đặt câu hỏi, phân tích một sự việc cụ thể tại thời điểm cụ thể. Nói đơn giản: tử vi cho bức tranh tổng thể cuộc đời, Kỳ Môn cho câu trả lời về một vấn đề cụ thể.
Bạn có thể sử dụng công cụ Kỳ Môn AI tại kymonai.vn/tra-cuu. Hệ thống lập bàn tự động theo phương pháp Sách Bổ (trường phái Trương Chí Xuân) và phân tích bằng trí tuệ nhân tạo; đăng nhập để dùng 1 quẻ miễn phí mỗi tuần, hoặc mua thêm khi cần hỏi tiếp.
Bất kỳ ai quan tâm đến huyền học phương Đông, muốn có thêm một góc nhìn khi ra quyết định, hoặc đơn giản là tò mò về hệ thống tri thức cổ đại này. Kỳ Môn đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên cần đánh giá tình huống: doanh nhân, người làm quản lý, hoặc ai đang đứng trước ngã rẽ quan trọng trong cuộc sống.
Kỳ Môn Độn Giáp là một hệ thống tri thức có lịch sử lâu đời, xây trên hệ ký hiệu Tượng Số Lý của Dịch học (Thần Kỳ Chi Môn, Thượng Biên, Chương 7). Việc đánh giá nó là "khoa học" hay "mê tín" phụ thuộc vào cách tiếp cận của người sử dụng. Nếu dùng như một công cụ phân tích bổ trợ, kết hợp với tư duy logic và thực tế, nó có thể cung cấp những góc nhìn giá trị.
Nguồn tham khảo
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Trung Biên, Chương 1. Nguồn gốc quân sự, tên gọi qua các đời, các nhân vật lịch sử, truyền thuyết 1.080 cục
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Trung Biên, Chương 2. Quy luật diễn cục: 18 cục Âm Dương hai độn, bốn tầng Địa - Thiên - Nhân - Thần, Siêu Thần, Tiếp Khí, Trí Nhuận và đề xướng Sách Bổ
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Trung Biên, Chương 4. Hàm nghĩa Cửu Tinh, Bát Môn, Bát Thần (Câu Trận ẩn dưới Bạch Hổ, Chu Tước ẩn dưới Huyền Vũ), Tam Kỳ Lục Nghi
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Thượng Biên, Chương 7. Kỳ Môn Độn Giáp là mô hình Tượng Số Lý tương đối hoàn chỉnh
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Hạ Biên, Chương 2, tr. 179. Ví dụ lập bàn hôn nhân 07/01/1997 20:40, Dương Độn 2 cục, dùng để đối chiếu engine
- Trương Chí Xuân, Thần Kỳ Chi Môn (神奇之门), Hạ Biên, Chương 18. Tác giả đánh giá độ khó và tính tập đại thành của Kỳ Môn
- Trương Chí Xuân, Khai Ngộ Chi Môn (开悟之门), Thượng Biên, Chương 2. Bốn yếu tố lớn Thiên thời, Địa lợi, Nhân hòa, Thần trợ ứng với bốn tầng bàn
- Trương Chí Xuân, Khai Ngộ Chi Môn (开悟之门), Thượng Biên, Chương 3. Tác giả ghi nhận nhiều ví dụ trong Thần Kỳ Chi Môn còn dùng Trí Nhuận cục; kiểm chứng thực tiễn phương pháp Sách Bổ
Bài viết liên quan


Bát Thần trong Kỳ Môn: 8 thần Thần bàn và cách đọc dấu hiệu vô hình

Một bàn Kỳ Môn Độn Giáp gồm những gì? 9 cung và 5 lớp ký hiệu
