Chuyển đến nội dung chính
Cơ Bản

Bát Môn trong Kỳ Môn: 8 cửa Nhân bàn và cách đọc cát hung

06/06/20267 phút đọc
Lộ trình Kỳ Môn căn bảnBài 6/12

Trong bốn lớp của một bàn Kỳ Môn (Tứ Bàn), Bát Môn là lớp Nhân bàn - đại diện cho nhân sự, tức hành động, lối mở và trạng thái việc người. Nếu Cửu Tinh (Thiên bàn) cho biết khí chất nền của một cung, thì Bát Môn nói thẳng việc nên mở, nên nghỉ, nên sinh, hay đang tổn, đang bế, đang kinh động. Vì gắn với nhân sự nên trong dự đoán Kỳ Môn, Bát Môn cực kỳ quan trọng - đặc biệt là cửa mà Dụng Thần lâm vào và cửa đang luân trực (Trực Sử).

Lưu ý ngay từ đầu: chỉ có 8 cửa cho 8 cung quanh viền. Trung cung 5 ở giữa không có cửa - cũng giống như cung 5 không trực tiếp luận đoán mà ký gửi sang Khôn 2 mà ta đã gặp ở các bài trước.

Tám cửa

Cửa (Hán)Ngũ hànhCát/HungÝ nghĩa chính
Khai Môn 開門KimĐại cátMở ra, khởi đầu, công việc, sự nghiệp; khai trương, gặp quý nhân
Hưu Môn 休門ThủyCátNghỉ ngơi, thư giãn, yên ổn; yết kiến cấp trên, xin ân huệ
Sinh Môn 生門ThổĐại cátSinh sôi, tài lộc, phát triển; kinh doanh, đầu tư, bất động sản
Thương Môn 傷門MộcHungTổn thương, va chạm, tranh cãi, cạnh tranh; vũ khí, xe cộ
Đỗ Môn 杜門MộcHungĐóng lại, ẩn giấu, bí mật, trốn tránh; quân sự, phòng thủ, mai phục
Cảnh Môn 景門HỏaTrung bìnhCảnh đẹp, văn chương, giấy tờ, thư tín; bề ngoài sáng nhưng hư vinh
Tử Môn 死門ThổĐại hungChết, kết thúc, bế tắc; bất lợi mọi việc, chỉ lợi tang lễ, cúng tế
Kinh Môn 驚門KimHungKinh sợ, lo lắng, thị phi; kiện tụng, tranh cãi pháp lý, khẩu thiệt

Theo sách, người xưa gom 8 cửa thành ba nhóm: ba cát môn thường kể là Khai - Hưu - Sinh; ba hung mônTử - Kinh - Thương; còn Đỗ MônCảnh Môn xếp vào loại trung bình. Trong dữ liệu của app, mức cát/hung từng cửa được ghi rõ ở bảng trên: Khai và Sinh là Đại cát, Hưu là Cát; Tử là Đại hung, còn Kinh và Thương là Hung. Riêng Đỗ Môn được app xếp Hung (sách gọi là "tiểu hung, cũng là trung bình" - thiên về xấu nhẹ, lợi cho việc ẩn nấp hơn là việc cát), còn Cảnh Môn đúng là Trung bình (tiểu cát: sáng đẹp nhưng dễ hư vinh, hay dính khẩu thiệt). Khi đọc bàn, hãy lấy đúng mức cát/hung như app hiển thị để khớp với những gì bạn nhìn thấy.

Hai cửa đáng nhớ nhất khi mới học: Sinh Môn (cầu tài, kinh doanh, bất động sản) và Khai Môn (khởi sự, công việc, gặp quý nhân) ở nhóm đại cát; còn Tử Môn là cửa đại hung, bất lợi gần như mọi việc, theo sách chỉ thực sự "có lợi" cho tang sự, săn bắn, giết mổ - tức những việc thuận với nghĩa "kết thúc".

Tốn4
Ất
Thiên Tâm
Kinh Môn
Đinh
Ly9
Tân
Thiên Bồng
Khai Môn
Canh
Khôn2
Kỷ
Thiên Nhậm
Hưu Môn
Nhâm
Chấn3
Mậu
Thiên Trụ
Tử Môn
Quý
Trung5Bính
Đoài7
Quý
Thiên Xung
Sinh Môn
Mậu
Cấn8
NhâmBính
Thiên NhuếT.Cầm
Cảnh Môn
Kỷ
Khảm1
Canh
Thiên Anh
Đỗ Môn
Tân
Càn6
Đinh
Thiên Phụ
Thương Môn
Ất
Lớp Nhân bàn - thêm Bát Môn (ví dụ Đông Chí, Dương Độn 7 cục)

Trên đây là lớp Nhân bàn của bàn ví dụ xuyên suốt (12 giờ trưa ngày 22/12/2026, Đông Chí, Dương Độn 7 cục). Mỗi cung quanh viền có thêm một cửa (chữ màu theo ngũ hành của cửa); viền màu quanh cung vẫn là ngũ hành của Cửu Cung như bài Cửu Cung đã học. Để ý ô Trung cung 5 ở giữa không có cửa.

Trực Sử - cửa đương lệnh

Trong 8 cửa, cửa quan trọng nhất cho một giờ là Trực Sử (值使) - "cửa đương giá", cửa trực ca tại thời điểm hỏi (song hành với Trực Phù bên Cửu Tinh). Trực Sử là cửa gốc của cung chứa phù thủ; khi lập bàn, nó được chuyển tới cung tương ứng với Địa Chi của giờ, rồi 7 cửa còn lại xoay theo. (Cách tìm Trực Sử thuộc về bước lập bàn - xem bài Lập bàn, ở đây chỉ cần biết nó là cửa "chủ" của bàn.)

Trong ví dụ trên, Trực Sử là Sinh Môn, sau khi xoay đã về cung Đoài 7. Cung này được làm nổi ở dưới:

Tốn4
Ất
Thiên Tâm
Kinh Môn
Đinh
Ly9
Tân
Thiên Bồng
Khai Môn
Canh
Khôn2
Kỷ
Thiên Nhậm
Hưu Môn
Nhâm
Chấn3
Mậu
Thiên Trụ
Tử Môn
Quý
Trung5Bính
Đoài7
Quý
Thiên Xung
Sinh Môn
Mậu
Cấn8
NhâmBính
Thiên NhuếT.Cầm
Cảnh Môn
Kỷ
Khảm1
Canh
Thiên Anh
Đỗ Môn
Tân
Càn6
Đinh
Thiên Phụ
Thương Môn
Ất
Trực Sử = Sinh Môn, đã chuyển về cung Đoài 7 - cửa đương lệnh của bàn

Để ý: Sinh Môn vốn thuộc Thổ, nay rơi vào cung Đoài 7 (Tây, Kim). Cung Kim được Thổ của cửa sinh cho - quan hệ này (cùng với mùa và các lớp khác) là điều ta cần cân nhắc, chứ không chỉ nhìn "đây là cát môn" rồi kết luận ngay. Phần dưới sẽ nói rõ tại sao.

Một cát môn có luôn tốt không

Không. Đây là điểm dễ sai nhất khi mới học. Sách nói rất rõ qua bài ca quyết: "Cát môn bị khắc thì cát không thành, hung môn bị khắc thì hung không khởi; cát môn được tương sinh thì có đại lợi, hung môn được sinh thì họa khó tránh." Nghĩa là một cửa cát như Sinh Môn vẫn giảm lực nếu:

  • Rơi vào cung yếu (cung khắc cửa, hoặc cửa đang ở mùa hưu - tù - tử theo tiết khí). Ví dụ cát môn bị Địa bàn cung khắc ("bị chế") thì việc cát khó thành.
  • Gặp Tuần Không (cung trống rỗng, mất chỗ dựa - xem bài Tuần Không).
  • Bị cách hung khắc chế hoặc đi cùng hung tinh, hung thần ngay tại cung đó.

Ngược lại, một hung môn không phải lúc nào cũng đáng sợ: nếu bị cung khắc ("hung không khởi") thì cái hung cũng khó bùng phát. Người xưa đặt tên cho các quan hệ này: Môn khắc Cung gọi là "Bức" (Môn bức), Cung khắc Môn gọi là "Chế", Môn sinh Cung"Hòa", Cung sinh Môn"Nghĩa". Vì vậy không thể nói chung chung rằng tương sinh là tốt, tương khắc là xấu - phải xét cụ thể cửa nào, cung nào, mùa nào, và còn các lớp khác trên cùng cung.

Nói cách khác: Bát Môn là lớp dễ đọc và rất quan trọng, nhưng không một lớp nào quyết định một mình. Hãy đọc Bát Môn cùng Cửu Tinh, Cửu Cung, Bát Thần và các cách cục quanh nó, đặc biệt là cửa mà Dụng Thần lâm vào - chứ đừng đọc từng lớp rời rạc.

Bước tiếp theo

Mở Lập bàn để xem 8 cửa xoay về đâu cho một thời điểm bất kỳ, và để ý cung nào mang nhãn Trực Sử (cửa đương lệnh). Bài kế: Bát Thần trong Kỳ Môn - lớp Thần bàn, tám vị thần phủ lên trên ba lớp Địa - Thiên - Nhân ta vừa học.

Bài viết liên quan