Chuyển đến nội dung chính
Cơ Bản

Cửu Tinh trong Kỳ Môn: 9 sao Thiên bàn và khí chất từng cung

06/06/20266 phút đọc
Lộ trình Kỳ Môn căn bảnBài 5/12

Trong bốn lớp của một bàn Kỳ Môn (Tứ Bàn), Cửu Tinh là lớp Thiên bàn - đại diện cho "Thiên thời", tức ảnh hưởng của vận động thiên thể tới con người và sự việc. Cụ thể, đó là 9 ngôi sao xoay trên nền can chi (lớp Thiên Can ta học ở bài trước), mỗi sao cho biết khí chất, xu hướng và cát-hung nền của cung mà nó đậu vào: mạnh hay yếu, sáng hay tối, thuận học thuật, tài lộc, bệnh tật, tranh chấp hay danh tiếng.

Người xưa chọn ra chín ngôi sao tiêu biểu, lần lượt gán vào Cửu Cung Bát quái: Thiên Bồng ứng cung 1, Thiên Nhuế cung 2, Thiên Xung cung 3, Thiên Phụ cung 4, Thiên Cầm cung 5, Thiên Tâm cung 6, Thiên Trụ cung 7, Thiên Nhậm cung 8, Thiên Anh cung 9. Đó là cung gốc của mỗi sao; khi lập bàn cho một giờ cụ thể, các sao sẽ xoay khỏi cung gốc.

Chín ngôi sao

Sao (Hán)Ngũ hànhCát/HungÝ nghĩa chính
Thiên Bồng 天蓬ThủyĐại hungĐạo tặc, mưu kế, tham lam; hung bạo, liều lĩnh, phá đại tài
Thiên Nhuế 天芮ThổHungBệnh tật, phụ nữ, thai phụ; sao bệnh chính (bệnh thần), âm hiểm, chủ dịch bệnh
Thiên Xung 天冲MộcThứ cátLương thiện, giúp đỡ, nông nghiệp; thuận chọn tướng soái, chinh phạt
Thiên Phụ 天辅MộcĐại cátVăn hóa, giáo dục, học thuật, thi cử; nhân từ, thông minh, văn nhã
Thiên Cầm 天禽ThổĐại cátTrung tâm, trung chính, ổn định; nơi Trực Phù ngự trị, bốn mùa đều cát
Thiên Tâm 天心KimĐại cátY học, thầy thuốc, lãnh đạo, mưu kế; quyết đoán, có uy quyền
Thiên Trụ 天柱KimHungPhá hoại, gãy đổ, chém giết hiếu chiến; kinh sợ quái dị, gian xảo
Thiên Nhậm 天任ThổCátTrung thành, chắc chắn, bền bỉ, núi; hiền từ, trung hậu, kiên định
Thiên Anh 天英HỏaTrung bìnhLửa, cháy, nóng nảy, sáng chói; rực rỡ bên ngoài, liên quan huyết quang

Theo sách, có thể gom 9 sao thành mấy nhóm: bốn cát tinh (sao tốt) là Thiên Tâm, Thiên Nhậm, Thiên Cầm, Thiên Phụ; Thiên Xungthứ cát (tốt vừa); ba hung tinh (sao xấu) là Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Trụ; còn Thiên Anhsao trung bình (có sách xếp tiểu hung). Hai sao đáng nhớ nhất khi mới học: Thiên Phụ (văn thư, thi cử) và Thiên Tâm (y dược, lãnh đạo) ở nhóm cát; Thiên Nhuế là "bệnh thần" - khi hỏi sức khỏe, sao này rơi vào cung nào thường cho biết vị trí và mức nặng nhẹ của bệnh.

Vì Cửu Tinh đại diện cho thiên thời mà "giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời", khi luận nhân sự người ta còn dùng tính chất sao lâm cung để đoán đặc trưng tính cách của người được hỏi. Ví dụ Thiên Phụ chủ người văn nhã, lịch sự, có học; Thiên Tâm chủ người ngay thẳng, có uy quyền; còn Thiên Anh chủ người nóng nảy, bề ngoài hào nhoáng. Tùy câu hỏi mà cùng một sao lại soi một mặt khác nhau: hỏi bệnh thì Thiên Tâm là thầy thuốc và thuốc men (Thiên Tâm khắc được cung Thiên Nhuế thì bệnh chữa được); hỏi học hành thì Thiên Phụ là hội đồng thi, trường lớp; hỏi việc thì cũng các sao ấy lại nói về kiểu lãnh đạo, cấp trên. Đây là cách đọc "một sao nhiều tầng" giống như ta đã thấy ở Cửu Cung.

Tốn4
Ất
Thiên Tâm
Đinh
Ly9
Tân
Thiên Bồng
Canh
Khôn2
Kỷ
Thiên Nhậm
Nhâm
Chấn3
Mậu
Thiên Trụ
Quý
Trung5Bính
Đoài7
Quý
Thiên Xung
Mậu
Cấn8
NhâmBính
Thiên NhuếT.Cầm
Kỷ
Khảm1
Canh
Thiên Anh
Tân
Càn6
Đinh
Thiên Phụ
Ất
Lớp Thiên bàn - Cửu Tinh + thiên can (ví dụ Đông Chí, Dương Độn 7 cục)

Trên đây là lớp Thiên bàn của bàn ví dụ xuyên suốt (12 giờ trưa ngày 22/12/2026, Đông Chí, Dương Độn 7 cục). Mỗi cung giờ có thêm một ngôi sao (chữ đỏ/xanh/vàng tùy ngũ hành sao) cùng can Thiên bàn; viền màu quanh cung vẫn là ngũ hành của Cửu Cung như bài Cửu Cung đã học.

Trực Phù - sao đương lệnh

Trong 9 sao, sao quan trọng nhất cho một giờ là Trực Phù (值符) - "sao đương lệnh", ngôi sao trực ca tại thời điểm hỏi. Trực Phù là sao gốc của cung chứa phù thủ (Lục Nghi ẩn Giáp của tuần giờ); khi lập bàn, nó được kéo về cung mà Thiên Can của giờ đang đậu, rồi 8 sao còn lại xoay theo. (Cách tìm Trực Phù thuộc về bước lập bàn - xem bài Lập bàn, ở đây chỉ cần biết nó là sao "chủ" của bàn.)

Trong ví dụ trên, Trực Phù là Thiên Nhậm, sau khi xoay đã về cung Khôn 2 (theo Thời Can Nhâm). Cung này được làm nổi ở dưới, kèm nhãn Trực Phù:

Tốn4
Ất
Thiên Tâm
Đinh
Ly9
Tân
Thiên Bồng
Canh
Khôn2
Kỷ
Thiên Nhậm
Nhâm
Chấn3
Mậu
Thiên Trụ
Quý
Trung5Bính
Đoài7
Quý
Thiên Xung
Mậu
Cấn8
NhâmBính
Thiên NhuếT.Cầm
Kỷ
Khảm1
Canh
Thiên Anh
Tân
Càn6
Đinh
Thiên Phụ
Ất
Trực Phù = Thiên Nhậm, đã xoay về cung Khôn 2 - sao đương lệnh của bàn

Để ý cung Cấn 8hai sao: Thiên Nhuế và Thiên Cầm (禽). Thiên Cầm là sao của Trung cung 5, không luận đoán độc lập mà luôn đi kèm Thiên Nhuế (ký gửi), Thiên Nhuế xoay tới đâu thì Thiên Cầm theo đó. Đây chính là lệ "cung 5 ký gửi" ta đã gặp ở bài Cửu Cung và Thiên Can.

Cửu Tinh có quyết định kết luận không

Không một lớp nào quyết định một mình. Sách nói rõ: cái gọi là vượng-suy của Cửu Tinh không phải xét bản thân sao, mà xét ảnh hưởng của sao lên Địa Bàn cung (quan hệ sinh-khắc với ngũ hành của cung) và lên Bát Môn. Một sao hung như Thiên Nhuế rơi vào cung khắc được nó (cung Mộc - Chấn, Tốn) thì "bệnh thần bị khắc, không dùng thuốc cũng khỏi"; nhưng rơi vào cung sinh-vượng cho nó (Càn, Đoài mùa thu) thì lại "vượng, khó chữa". Cùng một sao, kết luận đổi hẳn theo cung.

Vì thế Thiên Nhuế trong câu hỏi sức khỏe rất đáng chú ý, nhưng nếu có cát môn sinh trợ và dụng thần không bị khắc thì kết luận khác hẳn trường hợp Thiên Nhuế gặp hung thần, hung môn. Hãy đọc Cửu Tinh như lớp khí chất nền để cân đo cùng cung, môn, thần và các cách cục quanh nó, chứ không phải kết luận cuối.

Bước tiếp theo

Mở Lập bàn để xem Cửu Tinh xoay về đâu cho một thời điểm bất kỳ, và để ý cung nào mang nhãn Trực Phù. Bài kế: Bát Môn trong Kỳ Môn - lớp Nhân bàn, tám cửa nói về hành động, ghép cùng Cửu Tinh thành hai lớp quan trọng nhất khi đọc bàn.

Bài viết liên quan