Thiên Can & Địa Chi trong Kỳ Môn: 10 can, 12 chi và vai trò trên bàn
Nếu Cửu Cung là cái nền của bàn Kỳ Môn, thì Thiên Can và Địa Chi là "bộ chữ" mô tả sự việc đặt lên nền đó. Có 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính... Quý) và 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần... Hợi). Trên bàn, Thiên Can là lớp chữ ta đọc nhiều nhất - mỗi cung có can ở Thiên bàn và can ở Địa bàn. Địa Chi xuất hiện gián tiếp hơn: qua giờ hỏi, qua tuần, và qua phương vị của 12 cung quanh bàn.
Mười Thiên Can
Mỗi Thiên Can có một hành ngũ hành, một tính âm hoặc dương, và một vai trò riêng trong Kỳ Môn:
| Can (chữ Hán) | Ngũ hành | Âm/Dương | Vai trò trong Kỳ Môn |
|---|---|---|---|
| Giáp 甲 | Mộc | Dương | Nguyên soái - ẩn trong Lục Nghi, không hiện trực tiếp |
| Ất 乙 | Mộc | Âm | Nhật Kỳ (日奇) - Kỳ thứ nhất trong Tam Kỳ |
| Bính 丙 | Hỏa | Dương | Nguyệt Kỳ (月奇) - Kỳ thứ hai, Thiên Uy |
| Đinh 丁 | Hỏa | Âm | Tinh Kỳ (星奇) - Kỳ thứ ba trong Tam Kỳ |
| Mậu 戊 | Thổ | Dương | Lục Nghi 1 - ẩn Giáp Tí |
| Kỷ 己 | Thổ | Âm | Lục Nghi 2 - ẩn Giáp Tuất |
| Canh 庚 | Kim | Dương | Lục Nghi 3 - ẩn Giáp Thân |
| Tân 辛 | Kim | Âm | Lục Nghi 4 - ẩn Giáp Ngọ |
| Nhâm 壬 | Thủy | Dương | Lục Nghi 5 - ẩn Giáp Thìn |
| Quý 癸 | Thủy | Âm | Lục Nghi 6 - ẩn Giáp Dần |
Mười can chia làm hai nhóm. Tam Kỳ là ba can quý Ất - Bính - Đinh (Nhật Kỳ, Nguyệt Kỳ, Tinh Kỳ); rơi vào cung nào thường mang ý "ba điều kỳ diệu", cát lợi. Lục Nghi là sáu can Mậu - Kỷ - Canh - Tân - Nhâm - Quý, mỗi can là một "nghi" che giấu một Giáp ẩn bên dưới (ví dụ Mậu ẩn Giáp Tí, Canh ẩn Giáp Thân).
Còn Giáp (甲) là Nguyên soái - vị chủ soái cao nhất, nhưng theo phép "độn giáp" (giấu Giáp), Giáp luôn ẩn mình trong sáu Lục Nghi và không bao giờ hiện trực tiếp lên bàn. Khi cần Giáp, ta tìm qua cái nghi đang che nó.
Thiên Can xếp lên bàn thế nào
Lớp Địa bàn (địa can) là nền can cố định cho một cục. Sáu Lục Nghi rồi ba Tam Kỳ được rải vào 9 cung theo đúng thứ tự Mậu - Kỷ - Canh - Tân - Nhâm - Quý - Đinh - Bính - Ất, đi theo chiều Lạc Thư. Điểm bắt đầu phụ thuộc số cục: bàn ví dụ dưới đây là Dương Độn 7 cục, nên Mậu khởi tại cung 7 (Đoài), rồi cứ thế các can sau nối tiếp.
Đọc bàn trên: Mậu nằm ở Đoài 7, Kỷ ở Cấn 8, Canh ở Ly 9, Tân ở Khảm 1... đúng dây chuyền Lục Nghi rồi Tam Kỳ. Riêng Bính rơi vào Trung 5 nên được ký gửi (mượn chỗ) và hiển thị ở Trung cung. Đây mới chỉ là lớp Địa can (nền); khi lập bàn đầy đủ, mỗi cung còn có thêm một lớp Thiên can xoay bên trên - chính cặp Thiên/Địa can này là thứ ta soi sinh - khắc khi luận đoán.
Mười hai Địa Chi
Mười hai Địa Chi cũng được phân theo ngũ hành, và sách Trung Biên còn gom chúng thành bốn cục theo mùa/phương:
- Thủy (phương Bắc): Tý, Hợi - cùng cục với Sửu thành Hợi Tý Sửu (thủy cục phương Bắc).
- Mộc (phương Đông): Dần, Mão - cùng Thìn thành Dần Mão Thìn (mộc cục phương Đông).
- Hỏa (phương Nam): Tỵ, Ngọ - cùng Mùi thành Tỵ Ngọ Mùi (hỏa cục phương Nam).
- Kim (phương Tây): Thân, Dậu - cùng Tuất thành Thân Dậu Tuất (kim cục phương Tây).
- Thổ (bốn góc, Tứ khố): Thìn, Tuất, Sửu, Mùi - bốn chi đất, cũng gọi là Tứ mộ.
Bốn chi Thổ (Thìn Tuất Sửu Mùi) còn được gọi là Tứ khố (bốn kho) vì là nơi "mộ" của các hành: ví dụ Thìn là mộ của Thủy, Tuất là mộ của Hỏa. Trên thực tế, Địa Chi xuất hiện ở ba chỗ: trong can chi của giờ hỏi, trong tuần (vòng Lục Giáp), và ở phương vị 12 chi quanh bàn. Vì bài này tập trung vào căn bản, ta chỉ cần nhớ ngũ hành từng chi; phần hình - xung - hại - hợp của Địa Chi xin để bài chuyên sâu (tham khảo Trung Biên, Chương 4).
Vai trò khi đọc bàn
Khi luận quẻ, Thiên Can thường được đọc trực tiếp hơn Địa Chi. Mỗi can trả lời câu "ai / cái gì": Ất là phụ nữ, thuốc men; Canh là kẻ thù, đường cái; Bính là quyền uy... Đồng thời ngũ hành của can cho ta xét sinh - khắc với cung, với sao, với cửa nằm cùng chỗ - ví dụ một can Hỏa (Bính, Đinh) đặt vào cung Thủy (Khảm 1) thì bị khắc, đặt vào cung Mộc (Chấn 3) thì được sinh.
Nhưng can chi không đọc rời. Một can tốt vẫn phải đặt trong toàn cảnh - cung nền, sao, cửa, thần và các cách cục quanh nó - mới ra được kết luận. Hãy xem Thiên Can như "danh tính" của nhân vật trên bàn, còn việc nhân vật đó thắng hay thua thì phải cân cả bàn.
Bước tiếp theo
Mở Lập bàn để thấy cả hai lớp Thiên can và Địa can hiện trên từng cung cho một thời điểm bất kỳ. Bài kế: Cửu Tinh - chín ngôi sao xoay trên nền can chi này.